| 1. TỔNG QUAN | |
| Loại máy | Máy ảnh mirrorless Micro Four Thirds |
| Ngàm ống kính | Micro Four Thirds |
| Thẻ nhớ | SD / SDHC (UHS-I) / SDXC (UHS-I) |
| 2. CẢM BIẾN | |
| Loại cảm biến | 4/3 Live MOS |
| Kích thước cảm biến | 17,4 × 13,0 mm (Micro Four Thirds) |
| Độ phân giải hiệu dụng | Khoảng 20,4 MP |
| Tổng số điểm ảnh | Khoảng 21,8 MP |
| Tỷ lệ khung hình | 4:3 |
| Hệ thống chống bụi | Supersonic Wave Filter |
| 3. ẢNH TĨNH (STILL) | |
| Định dạng ghi hình | DCF2.0, Exif3.0 |
| Định dạng tệp | JPEG, RAW (12-bit nén không mất dữ liệu), JPEG + RAW |
| Kích thước ảnh RAW | 5184 × 3888 |
| Kích thước ảnh JPEG | 5184 × 3888 đến 1024 × 768 |
| 4. CHỐNG RUNG | |
| Loại chống rung | Chống rung 5 trục tích hợp trên cảm biến |
| Chế độ chống rung | S-IS AUTO / S-IS1 / S-IS2 / S-IS3 / OFF |
| Hiệu quả chống rung | Tối đa 5,5 bước ở trung tâm / 4,5 bước ở góc |
| Cài đặt tiêu cự | 11 thiết lập, gồm 10 thiết lập có thể lập trình |
| 5. KÍNH NGẮM (EVF) | |
| Loại kính ngắm | Kính ngắm điện tử OLED ngang tầm mắt |
| Độ phân giải | Khoảng 2,36 triệu điểm |
| Trường nhìn | Khoảng 100% |
| Độ phóng đại | Khoảng 1,10× – 1,23× |
| Eye Point | Khoảng 20,5 mm |
| Điều chỉnh diop | -4 đến +2 m⁻¹ |
| 6. MÀN HÌNH LCD | |
| Loại màn hình | LCD 3,0 inch xoay lật, cảm ứng điện dung |
| Độ phân giải | Khoảng 1,04 triệu điểm |
| Tỷ lệ màn hình | 3:2 |
| Kiểu màn hình | Xoay lật đa góc |
| 7. ĐIỀU KHIỂN CẢM ỨNG | |
| Chụp ảnh | Chạm để chụp |
| Lấy nét | Touch AF, chọn vùng AF, điều chỉnh kích thước vùng AF |
| Nhận diện chủ thể | Chọn khuôn mặt / chủ thể bằng cảm ứng |
| AF Targeting Pad | Điều khiển vùng lấy nét bằng màn hình cảm ứng |
| Phát lại ảnh | Chuyển ảnh trước/sau, phóng đại ảnh |
| 8. HỆ THỐNG LẤY NÉT (AF) | |
| Hệ thống AF | AF hình ảnh tốc độ cao (Pha + Tương phản) |
| Phạm vi hoạt động AF | -3,5 EV đến 20 EV |
| Số điểm lấy nét | 121 điểm AF pha (Cross-type) + 121 điểm AF tương phản |
| Chế độ vùng AF | Toàn vùng / 1 điểm / 5 điểm / 9 điểm / 25 điểm / Vùng tùy chỉnh |
| Vùng AF tùy chỉnh | Tối đa 4 thiết lập được lưu |
| Super Spot AF | Có |
| AF giới hạn khoảng cách | Có, lưu tối đa 3 thiết lập |
| 9. CHẾ ĐỘ LẤY NÉT | |
| S-AF | Lấy nét đơn |
| S-AF + MF | Lấy nét đơn + thủ công |
| C-AF | Lấy nét liên tục |
| C-AF + MF | Lấy nét liên tục + thủ công |
| MF | Lấy nét thủ công |
| C-AF + TR | Lấy nét liên tục + tracking chủ thể |
| Preset MF | Lấy nét thủ công cài sẵn |
| Starry Sky AF | AF chuyên dụng chụp bầu trời sao |
| 10. NHẬN DIỆN CHỦ THỂ | |
| Độ nhạy tracking C-AF | 5 mức |
| C-AF Center Priority | Có |
| Nhận diện khuôn mặt / mắt | Có (khi quay phim) |
| Nhận diện chủ thể thông minh | Người / Động vật (chó, mèo) - khi chụp ảnh |
| AF tracking | Có |
| 11. HỖ TRỢ LẤY NÉT THỦ CÔNG | |
| MF Assist | Phóng đại / Focus Peaking / Focus Indicator |
| Phóng đại khi MF | 3× / 5× / 7× / 10× / 14× |
| Focus Peaking | Có (màu: Trắng / Đen / Đỏ / Vàng) |
| Focus Indicator | Có |
| Đèn hỗ trợ AF | Có |
| 12. KIỂM SOÁT PHƠI SÁNG | |
| Chế độ đo sáng | ESP 324 vùng / Trung tâm / Điểm / Điểm ưu tiên sáng/tối |
| Phạm vi đo sáng | -2 đến 20 EV |
| Chế độ chụp | AUTO / P / A / S / M / Bulb / Custom / SCN / Art Filter |
| ISO tự động | LOW (~64) – 6400 |
| ISO thủ công | LOW (~64, ~100) – 25600 |
| Bù phơi sáng | ±5 EV |
| Anti-Flicker | Có |
| 13. MÀN TRẬP | |
| Màn trập cơ | 1/4000 – 60 giây |
| Màn trập điện tử | 1/32000 – 60 giây |
| Màn trập điện tử màn trước | 1/320 – 60 giây |
| Chụp không tiếng | Có |
| Flicker Scan | Có |
| 14. CHỤP LIÊN TIẾP | |
| Chụp liên tiếp (cơ) | Khoảng 5 fps |
| Anti-shock | Khoảng 4,8 fps |
| Silent Sequential H (điện tử) | Khoảng 30 fps |
| Silent Sequential | Khoảng 8 fps |
| Pro Capture H | Khoảng 30 fps |
| Pro Capture | Khoảng 8 fps |
| Số ảnh tối đa | ~29 RAW hoặc ~154 JPEG |
| 15. ĐÈN FLASH | |
| Chế độ flash | Bổ trợ / Tắt / Slow Sync / Thủ công |
| Giảm mắt đỏ | Có |
| Tốc độ đồng bộ | 1/250 giây |
| Bù công suất flash | ±3 EV |
| Điều khiển flash không dây | Có |
| 16. CÂN BẰNG TRẮNG | |
| Chế độ WB | Tự động / 7 thiết lập sẵn / 4 tùy chỉnh / Kelvin |
| Bù WB | ±7 mức theo trục A-B / G-M |
| 17. MÀU SẮC & PICTURE MODE | |
| Không gian màu | sRGB / Adobe RGB |
| Picture Mode | i-Finish / Vivid / Natural / Flat / Portrait / Monotone / Custom / e-Portrait / Underwater / Color Creator |
| Điều chỉnh vùng sáng/tối | ±7 mức cho Highlight / Shadow / Midtone |
| Gradation | Auto / Normal / High Key / Low Key |
| Color Creator | Có |
| 18. ART FILTER | |
| Art Filter | 16 nhóm hiệu ứng nghệ thuật |
| Tùy chỉnh Art Filter | Có |
| 19. CHẾ ĐỘ ĐẶC BIỆT (COMPUTATIONAL) | |
| HDR | HDR1 / HDR2 |
| Keystone Compensation | Có |
| Fisheye Compensation | 3 kiểu |
| Live ND | ND2 / ND4 / ND8 / ND16 |
| Focus Stacking | Có |
| Focus Bracketing | 3–999 ảnh |
| High Res Shot (cầm tay) | JPEG 50MP / 25MP, RAW 50MP |
| High Res Shot (chân máy) | JPEG 50MP / 25MP, RAW ~80MP |
| Live Bulb / Live Time | Có |
| Live Composite | Có |
| Multiple Exposure | 2 ảnh |
| One Push Tele-converter | Phóng đại 2× |
| 20. BRACKETING | |
| Exposure Bracketing | 3 / 5 / 7 ảnh |
| ISO Bracketing | 3 ảnh |
| White Balance Bracketing | 3 ảnh |
| Flash Bracketing | 3 ảnh |
| Art Filter Bracketing | Có |
| 21. QUAY VIDEO | |
| Định dạng | MOV (MPEG-4 AVC/H.264) |
| C4K | 4096 × 2160, 24p, ~237–240 Mbps |
| 4K | 3840 × 2160, 24p / 25p / 30p, ~102–105 Mbps |
| Full HD | 1920 × 1080, 24p / 25p / 30p / 50p / 60p |
| S&Q (Slow/Quick) | Tối đa 120 fps |
| Video dọc | Có |
| Time-lapse 4K | Có |
| Digital Tele-converter | 1,4× |
| Movie Picture Mode | Flat / OM-Log400 / OM-Cinema1 / OM-Cinema2 |
| 22. CHỐNG RUNG & HỖ TRỢ QUAY | |
| Chống rung video | M-IS1 / M-IS2 / Tắt |
| Focus Peaking (video) | 4 màu |
| Khung đỏ khi REC | Có |
| Time Code | Rec Run / Free Run |
| 23. ÂM THANH | |
| Ghi âm tiêu chuẩn | Stereo Linear PCM, 16-bit / 48 kHz |
| Âm thanh độ phân giải cao | Stereo Linear PCM, 24-bit / 96 kHz |
| Micro | Micro stereo tích hợp |
| Loa | Loa mono tích hợp |
| Micro ngoài | Hỗ trợ (jack 3,5mm) |
| 24. KẾT NỐI WI-FI & BLUETOOTH | |
| Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n |
| Bluetooth | 5.2 Low Energy |
| Kết nối nhanh | Bằng mã QR |
| Điều khiển từ xa | Chụp ảnh và quay phim từ smartphone |
| Chuyển ảnh tự động | Có, ngay cả khi máy tắt |
| Gắn thông tin GPS | Có, qua smartphone |
| 25. CHỐNG CHỊU THỜI TIẾT | |
| Chống bụi & nước | IPX1 (khi dùng ống kính tương thích) |
| 26. CỔNG KẾT NỐI | |
| USB | USB Type-C |
| HDMI | Micro HDMI (Type D) |
| Ngàm flash | Hot Shoe |
| Cổng micro | Jack stereo 3,5 mm (hỗ trợ cấp nguồn) |
| 27. PIN & THỜI LƯỢNG | |
| Pin | BLS-7 Li-ion |
| Sạc qua USB | Có |
| Cấp nguồn qua USB | Có |
| Số ảnh chụp | Khoảng 410 ảnh |
| Thời lượng quay phim | Khoảng 80 phút / tối đa ~130 phút |
| 28. KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước | Khoảng 125,8 × 74,5 × 43,3 mm |
| Trọng lượng thân máy | Khoảng 344 g |
| Trọng lượng sử dụng | Khoảng 393 g (kèm pin và thẻ nhớ) |
Màu sắc
Combo
-
Giao hàng ngay khu vực nội thành - COD toàn quốc -
Hỗ trợ trả góp -
Sản phẩm lỗi -> Đổi trả miễn phí trong vòng 7 ngày -
Tư vấn kỹ thuật - Mua hàng: 0989.366.878 - 0962.34.35.36
Quà tặng khuyến mãi


















