Máy ảnh Sony A7 Mark V (A7M5) đánh dấu bước tiến vượt bậc trong dòng máy ảnh mirrorless full-frame của Sony, được thiết kế đặc biệt dành cho các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp và những người đam mê chụp ảnh sản phẩm. Với cảm biến 33MP BSI-CMOS, khả năng quay video 8K 30fps, hệ thống lấy nét tự động thông minh và khả năng chống rung 5 trục, A7 V mang đến trải nghiệm chụp ảnh vừa nhanh chóng, vừa chính xác, đồng thời cực kỳ linh hoạt trong mọi tình huống. Hơn nữa, máy ảnh còn được trang bị bộ xử lý BIONZ XR mới nhất cùng dải ISO rộng, giúp người dùng dễ dàng chụp trong nhiều điều kiện ánh sáng mà vẫn giữ được chi tiết và màu sắc trung thực.
Thiết kế thân máy và giao diện thân thiện
Sony A7 Mark V sở hữu thiết kế nhỏ gọn nhưng chắc chắn, với báng cầm sâu và các nút tùy chỉnh linh hoạt, cho phép thao tác nhanh chóng và thuận tiện cả trong studio lẫn ngoài trời. Màn hình LCD có thể lật và viewfinder OLED độ phân giải cao giúp người dùng dễ dàng bố cục và kiểm tra chi tiết sản phẩm. Không chỉ vậy, A7M5 còn tương thích với nhiều ống kính E-mount, mở rộng khả năng sáng tạo và đáp ứng nhu cầu chụp đa dạng của nhiếp ảnh gia.

Máy ảnh Sony A7 Mark V (A7M5) trang bị cảm biến full-frame 33MP
Cảm biến Full-Frame 33MP Exmor R BSI thế hệ mới của A7 V được thiết kế để tăng độ rõ nét, giảm nhiễu và tái tạo màu sắc sống động, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện ánh sáng yếu. Không chỉ vậy, cảm biến này còn hỗ trợ ISO từ 100 - 51200 và dynamic range 15 stop, đồng thời cho phép ghi ảnh ở các định dạng RAW, JPEG hoặc HEIF 10-bit. Nhờ vậy, cả ảnh tĩnh lẫn video đều đạt chất lượng tối ưu, đáp ứng nhu cầu chuyên nghiệp trong mọi điều kiện chụp.
Hệ thống lấy nét tự động AI Hybrid
Sony A7M5 trang bị hệ thống lấy nét Fast Hybrid với 759 điểm PDAF và 425 điểm theo độ tương phản, bao phủ tới 74% khung hình. Kết hợp Real-time Eye AF cho người, động vật và chim cùng AI Focus, Touch Tracking và 4D FOCUS, hệ thống này đảm bảo theo dõi chính xác, nhanh chóng và liên tục, ngay cả khi đối tượng di chuyển phức tạp. Nhờ đó, bạn luôn có thể lấy nét hoàn hảo mà không bỏ lỡ khoảnh khắc quan trọng.

Sony A7 Mark V có khả năng quay video 4K 60p
Máy ảnh mirrorless này hỗ trợ quay UHD 4K 30p XAVC HS 10-bit và 4K 60p không cắt cảm biến, tận dụng khả năng đọc điểm ảnh đầy đủ. Khi kết hợp S-Cinetone, Kiểu màu sáng tạo và gamma S-Log3, cùng chế độ quay 10-bit 4:2:2 với All-Intra hoặc Long GOP, máy ảnh Sony A7 Mark V (A7M5) mang đến màu sắc mượt mà và hậu kỳ linh hoạt. Đồng thời, khả năng lấy mẫu dư 7K giúp hình ảnh cực kỳ chi tiết, trong khi thiết kế tản nhiệt tối ưu cho phép quay mà không giới hạn thời gian.

Chống rung 5 trục
Hệ thống ổn định 5 trục IBIS trên A7 V giảm rung tới 5.5 stop và kết hợp với cơ chế đồng bộ giảm rung trên màn trập cùng thuật toán chống rung nâng cao. Điều này hỗ trợ mọi loại ống kính, kể cả ống kính bên thứ ba hoặc ống kính có chống rung quang học. Đặc biệt, chế độ Active IS mang lại cảnh quay video cầm tay mượt mà, giữ hình ảnh sắc nét ngay cả trong những tình huống chuyển động nhanh.

Bộ xử lý BIONZ XR
Bộ xử lý BIONZ XR nâng cao hiệu suất tổng thể của Sony A7 Mark V, giúp tăng tốc độ xử lý hình ảnh, đồng thời giảm hiện tượng trễ màn trập và biến dạng chuyển động. Nhờ sức mạnh của bộ xử lý này, Sony A7M5 có thể chụp liên tiếp 10 hình/giây và ghi tới 828 file RAW + JPEG không nén, đồng thời cải thiện khả năng tái tạo màu sắc. Kết quả là thao tác chụp ảnh và quay phim trở nên mượt mà, chính xác và hiệu quả hơn.

Khả năng kết nối và phát trực tiếp Plug-and-Play
Máy ảnh Sony A7 Mark V (A7M5) cho phép kết nối USB để biến máy thành Webcam hoặc phát trực tiếp 4K/Full HD, tương thích UVC/UAC, dễ dàng sử dụng mà không cần phần mềm phức tạp. Thêm vào đó, các tùy chọn kết nối HDMI, USB Type-C, jack Mic/Headphone, Wifi và Bluetooth cho phép truyền dữ liệu, điều khiển từ xa và phát trực tiếp linh hoạt, đáp ứng nhu cầu sáng tạo đa dạng.
Đèn flash và điều khiển ngoài
Bộ đèn flash tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt, đồng bộ hóa P-TTL và cân bằng trắng chính xác, hỗ trợ A7 V chụp liên tục các đối tượng chuyển động nhanh. Người dùng cũng có thể điều khiển flash không dây qua sóng radio trực tiếp từ chiếc máy ảnh Sony này, giúp tăng khả năng sáng tạo và tối ưu hóa thao tác trong studio.

Tốc độ chụp và bộ nhớ
Mặc dù sở hữu độ phân giải cao, Sony A7 Mark V vẫn duy trì tốc độ chụp 10 khung hình/giây với màn trập cơ học tối đa 8 khung hình/giây. Bộ nhớ đệm lớn kết hợp bộ xử lý BIONZ XR giúp ghi hơn 800 file liên tiếp, đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc quan trọng nào, từ nhiếp ảnh thể thao, thiên nhiên đến chụp ảnh sản phẩm.

Máy ảnh Sony A7 Mark V (A7M5) sử dụng pin dung lượng cao và grip tùy chỉnh
Sony A7M5 sử dụng pin NP-FZ100 dung lượng lớn, cho phép chụp khoảng 520 hình mỗi lần sạc. Khi kết hợp với Grip Pin đôi VG-C4EM, thời lượng pin được tăng gấp đôi, đảm bảo khả năng ghi hình dài hơi mà không gián đoạn, cực kỳ tiện lợi cho các buổi chụp chuyên nghiệp và quay phim liên tục.

thông số kỹ thuật
| Sony A7 V |
| Ngàm ống kính |
Sony E |
| Độ phân giải cảm biến |
Thực tế: 34,1 Megapixel Hiệu dụng: 33 Megapixel (7008 x 4672) |
| Cảm biến hình ảnh |
Partially Stacked CMOS Exmor RS 33MP (Full - Frame) |
| Cắt xén |
Hệ số cắt xén: 1x Các chế độ bổ sung: 1,5x |
| Chống rung hình ảnh |
Sensor-Shift, 5 trục |
| Bộ lọc ND tích hợp |
Không |
| Loại màn trập |
Màn trập mặt phẳng tiêu cự cơ học và màn trập lăn điện tử |
| Tốc độ màn trập |
Màn trập điện tử 1/16000 đến 30 giây Màn trập cơ học 1/8000 đến 30 giây 1/8000 đến 1/4 giây ở Chế độ quay phim |
| Chế độ Bulb/Time Mode |
Chế độ Buld |
| ISO |
Ảnh Bản địa ở Chế độ thủ công: 100 đến 51.200 (50 đến 204.800 Mở rộng) Bản địa ở Chế độ Tự động: 100 đến 12.800 Video Bản địa ở Chế độ thủ công: 100 đến 51.200 (100 đến 102.400 Mở rộng) Bản địa ở Chế độ Tự động: 100 đến 51.200 |
| Phương pháp đo sáng |
Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Multi-Zone, Spot |
| Chế độ phơi sáng |
Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority |
| Bù trừ phơi sáng |
-5 đến +5 EV (Bước 1/3, 1/2 EV) |
| Phạm vi đo sáng |
-3 đến 20 EV |
| Cân bằng trắng |
Cài đặt trước từ 2500K đến 9900K: ATW, AWB, Auto, Cloudy, Color Temperature, Color Temperature Filter, Custom, Daylight, Flash, Fluorescent (Cool White), Fluorescent (Day White), Fluorescent (Daylight), Fluorescent (Warm White), Incandescent, Shade, Underwater |
| Chụp liên tục |
Lên đến 30 khung hình/giây ở Độ phân giải tối đa trong tối đa 95 khung hình (RAW)/185 khung hình (JPEG) Lên đến 10 khung hình/giây ở Độ phân giải tối đa trong tối đa 10.000 khung hình (RAW, JPEG) |
| Interval Recording |
Có |
| Hẹn giờ |
Độ trễ 2/5/10 giây |
| Tỷ lệ khung hình |
1:1, 3:2, 4:3, 16:9 |
| Định dạng tệp hình ảnh |
HEIF, JPEG, Raw |
| Độ sâu bit |
14-Bit |
| Quay video |
UHD 4K (3840 x 2160) ở tốc độ 23,98/25/29,97/50/59,94 fps UHD 4K (3840 x 2160p) ở tốc độ 100/120 fps 1920 x 1080 ở tốc độ 200/240 fps |
| Đầu ra video |
4:2:2/4:2:0 8/10-Bit qua HDMI UHD 4K (3840 x 2160p) ở tốc độ 23,98/25/29,97/50/59,94 fps 1920 x 1080p ở tốc độ 23,98/50/59,94 fps 1920 x 1080i ở tốc độ 50/59,94 fps |
| Hỗ trợ chuyển động nhanh/chậm |
Có |
| Đường cong Gamma |
HDR-HLG, S Cinetone, Sony S-Log 3 |
| Giới hạn ghi hình |
Không |
| Truyền phát IP |
Không |
| Micro tích hợp |
Stereo |
| Ghi âm |
4 kênh 24-Bit |
| Khe cắm thẻ nhớ/phương tiện |
Khe cắm 1: CFexpress Type A / SDXC (UHS-II) Khe cắm 2: SD/SDHC/SDXC (UHS-II) |
| Bộ nhớ trong |
Không |
| Đầu vào/ra video |
x1 Đầu ra HDMI |
| Đầu vào/ra âm thanh |
x1 1/8" / 3,5 mm Đầu ra tai nghe âm thanh nổi TRS x1 1/8" / 3,5 mm Đầu vào micrô âm thanh nổi TRS |
| Nguồn I/O |
x1 Đầu vào USB-C |
| I/O khác |
x1 Đầu vào/Đầu ra dữ liệu USB-C (USB 3.2 / 3.1 Gen 2) |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax)/Bluetooth 6.0 |
| Tương thích với ứng dụng di động |
Có: Android & iOS Tên ứng dụng: Creators' App Chức năng: Truy cập tệp đã lưu trữ, Điều chỉnh cài đặt, Điều khiển từ xa, Thiết lập |
| Định vị toàn cầu (GPS, GLONASS, v.v.) |
GPS * Qua điện thoại thông minh được kết nối |
| Kiểu màn hình |
Màn hình LCD cảm ứng 3,2 inch nghiêng 4 trục |
| Độ phân giải |
2.095.104 điểm |
| Kiểu kính ngắm |
Điện tử (OLED) |
| Kích thước |
0,5” |
| Độ phân giải |
3.680.000 điểm |
| Điểm mắt |
23mm |
| Phạm vi phủ sóng |
100% |
| Độ phóng đại |
Xấp xỉ 0,78x |
| Điều chỉnh Diopter |
-4 đến +3 |
| Loại lấy nét |
Tự động và Lấy nét thủ công |
| Chế độ lấy nét |
Continuous-Servo AF, Direct Manual Focus, Manual Focus, Single-Servo AF, Subject Tracking (Theo dõi tự động/Động vật/Chim/Mắt/Người/Phương tiện) |
| Điểm lấy nét tự động |
Phát hiện pha: 759 Phát hiện độ tương phản: 425 |
| Độ nhạy lấy nét tự động |
-4 đến +20 EV |
| Đèn flash/đèn chiếu sáng tích hợp |
Không |
| Chế độ đèn flash |
Auto, Fill Flash, Hi-Speed Sync, Off, Rear Sync, Red-Eye Reduction, Slow Sync |
| Tốc độ đồng bộ hóa tối đa |
1/250 giây |
| Bù sáng đèn flash |
-3 đến +3 EV (Bước 1/3, 1/2 EV) |
| Hệ thống đèn flash chuyên dụng |
TTL |
| Kết nối đèn flash ngoài |
Hot Shoe |
| Pin |
x1 Pin sạc Lithium-Ion NP-FZ100, 7,2 VDC, 2280 mAh (Đã bao gồm) • Khoảng 750 lần chụp |
| Hot Shoe |
x1 Intelligent Hot Shoe |
| Ngàm chân máy |
x1 1/4"-20 Female (Bottom) |
| Chất liệu thân máy |
Hợp kim magie |
| Điều kiện hoạt động |
0 đến 40°C |
| Điều kiện lưu giữ |
-20 đến 55°C |
| Kích thước |
130 x 96 x 72mm |
| Trọng lượng |
695g (Có pin, thẻ nhớ) |