SONY A6400 / ILCE-6400 BODY - CHÍNH HÃNG

Thương hiệu: Sony
Mã sản phẩm: 12524338
15.990.000₫ 20.990.000₫
-24%
BẢO HÀNH
Sắp hết hàng
  • Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
    Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
  • Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
  • Đổi trả miễn phí trong 30 ngày
    Đổi trả miễn phí trong 30 ngày

Đặc điểm nổi bật

Giới thiệu máy ảnh Sony A6400

Sở hữu thiết kế bền bỉ cùng hiệu năng phù hợp để khởi nguồn sáng tạo, Sony A6400 là mẫu máy ảnh mirrorless cảm biến APS-C nhỏ gọn với khả năng chụp ảnh và quay video toàn diện. Kế thừa thiết kế cảm biến đã được kiểm chứng, hệ thống lấy nét tự động nhanh và chính xác cùng khả năng vận hành thông minh, chiếc máy này trở thành người bạn đồng hành lý tưởng để ghi lại những khoảnh khắc đời thường cũng như những trải nghiệm đáng nhớ chỉ có một lần trong đời.

A6400 máy ảnh quốc dân

Thiết kế của Sony A6400 (ILCE-6400 / ILCE-6400L / ILCE-6400M)

Body Sony A6400 (ILCE-6400 / ILCE-6400L / ILCE-6400M) gần như không có thay đổi về ngoại hình so với các đàn anh dòng máy ảnh mirrorless của nó, máy vẫn có thiết kế nhỏ gọn, đầy đủ các phím chức năng để nhanh chóng điều khiển mọi thông số.

Chế độ làm mịn da Soft Skin Effect

Cấu trúc bền bỉ, vận hành mạnh mẽ

Cơ chế nút chụp rung nhẹ của máy ảnh được thiết kế và kiểm nghiệm để chịu khoảng 200.000 chu kỳ màn trập. Phần thân máy, nắp trên và vỏ trước sử dụng hợp kim magie cứng cáp nhưng đủ nhẹ nhằm hỗ trợ quy trình làm việc.

Sony a6400 cấu trúc bền bỉ, vận hành mạnh mẽ

Ngoài ra, kết cấu khóa liên động hai lớp ở phần vỏ cùng các nút bấm và vòng xoay chính đều được bịt kín giúp ngăn bụi và hơi ẩm hiệu quả.

Tùy chỉnh chức năng nút bấm dễ dàng

Anh em có thể tùy ý gán 89 chức năng ghi hình và phát lại cho tám phím và nút điều khiển của máy ảnh. Các chức năng thường dùng cũng có thể được gán cho vòng xoay điều chỉnh bằng My Dial. My Menu cho phép gán 30 mục menu một cách linh hoạt và màn hình cài đặt tùy chỉnh sẽ giúp người dùng theo dõi mọi thứ. Màn hình Help sẽ hiển thị trên màn hình menu qua một nút duy nhất.

Màn hình lật 180° cảm ứng linh hoạt

Màn hình LCD loại 3.0 921k điểm có độ phân giải cao và có thể nghiêng lên trên 180° giúp anh em dễ dàng tạo khung hình để tự chụp chân dung và quay vlog.

Màn hình lật 180° cảm ứng linh hoạt

Thao tác cảm ứng trực quan của màn hình LCD bao gồm “Bảng cảm ứng” hỗ trợ di chuyển điểm lấy nét mượt mà, “Lấy nét cảm ứng” giúp đặt điểm lấy nét, “Touch Focus” không cần dùng nút chụp và “Touch Tracking” kích hoạt Lấy nét tự động trong thời gian thực.

Kính ngắm XGA OLED Tru-Finder™ hiển thị sắc nét

XGA OLED Tru-Finder™ có độ tương phản và độ phân giải cao mang đến khả năng hiển thị vượt trội cùng với chi tiết rõ nét ngay cả trong vùng tối, màu sắc cũng được hiển thị chính xác và chuyển động mượt mà với các tùy chọn tốc độ khung hình hiển thị là 60fps hoặc 120fps. Ngoài ra anh em có thể chọn mục cài đặt Chuẩn và Chất lượng cao cho cả khung ngắm và màn hình LCD.

Kính ngắm XGA OLED Tru-Finder™ hiển thị sắc nét

Giao diện người dùng được cải thiện

Trên màn hình cài đặt ISO giờ đây sẽ có thêm một tính năng mới hiển thị các phạm vi ISO thường dùng trên màn hình cài đặt ISO và một tính năng khác hiển thị loại khu vực lấy nét thường dùng trên màn hình cài đặt khu vực Lấy nét tự động. Và khi sử dụng chế độ Điểm linh hoạt, anh em có thể dịch chuyển khu vực Lấy nét tự động lên, xuống, sang phải và sang trái, rất hữu ích khi chụp cảnh thể thao nơi chủ thể di chuyển thường xuyên trong khu vực Lấy nét tự động.

Kiểm soát tốt hơn cài đặt cân bằng trắng

Nếu cài đặt trước, anh em có thể khóa hoặc mở khóa cân bằng trắng tự động bất kỳ lúc nào, để tông màu nhất quán hơn khi có nhiều nguồn sáng.

Cài đặt cân bằng trắng tùy chỉnh đã được đơn giản hóa

Cài đặt cân bằng trắng tùy chỉnh đã được đơn giản hóa, cho phép người dùng chọn cài đặt ưu tiên AWB khi ghi hình cùng ánh đèn dây tóc – hoặc Atmosphere Priority (Ưu tiên bầu không khí) để ánh sáng ấm áp hơn hoặc White Priority (Ưu tiên sắc trắng) cho màu trắng tinh khôi hơn.

Cảm biến hình ảnh trên Sony A6400

Sony a6400 (body) được trang bị cảm biến hình ảnh APS-C 24,2MP kết hợp với bộ xử lý BIONZ X nâng cấp để mang lại chất lượng hình ảnh và tái tạo màu sắc được cải thiện trong mọi điều kiện chụp. ISO tiêu chuẩn lên tới ISO 32.000 cho cả ảnh tĩnh và quay phim và có thể mở rộng lên tới ISO 102.400 cho ảnh tĩnh, giảm nhiễu tốt ở độ nhạy trung bình và cao.

Cảm biến hình ảnh trên Sony A6400

Máy ảnh Sony này cũng thừa hưởng nhiều thuật toán xử lý hình ảnh từ các dòng máy ảnh full-frame của Sony, giúp loại bỏ nhiễu trong khi vẫn giữ được độ phân giải và cải thiện độ sắc nét của ảnh ở những vùng tối.

Công nghệ lấy nét tự động nâng cao

Hiệu suất AF vượt trội đóng vai trò then chốt trong việc tạo nên những bức ảnh ấn tượng. Hệ thống lấy nét tự động trên Alpha a6400 (ILCE-6400 / ILCE-6400L / ILCE-6400M) kết hợp 425 điểm lấy nét tự động theo pha cùng lấy nét theo nhận diện tương phản, mang lại tốc độ bắt nét nhanh đến 0.02 giây.

Bên cạnh đó, công nghệ Theo dõi AF mật độ cao giúp bám sát chủ thể liên tục, kể cả khi di chuyển nhanh hoặc thay đổi hướng đột ngột, đảm bảo độ chính xác và chi tiết cao trong từng khung hình.

Lấy nét chính xác trong điều kiện thiếu sáng

Nhờ cải tiến thuật toán AF, hệ thống có khả năng hoạt động hiệu quả ngay cả khi ánh sáng yếu. Ở chế độ AF-S, giới hạn phát hiện lấy nét được mở rộng xuống mức EV-2, giúp máy ảnh vẫn duy trì độ chính xác cao khi chụp trong môi trường thiếu sáng hoặc ban đêm.

425 điểm lấy nét tự động theo pha

Phóng đại vùng lấy nét để tinh chỉnh chi tiết

Trong những tình huống yêu cầu độ chính xác cao như chụp cận cảnh, anh em có thể kích hoạt chế độ phóng đại vùng lấy nét. Tính năng này cho phép quan sát chi tiết khu vực cần nét trong khung ngắm hoặc trên màn hình LCD, từ đó điều chỉnh điểm lấy nét chính xác hơn.

Hỗ trợ lấy nét bằng tay với hiển thị vùng nét hữu dụng

Chức năng hiển thị vùng nét hữu dụng của máy ảnh sẽ dùng màu để nêu bật vùng lấy nét rõ nhất trong toàn bộ khu vực ảnh khi lấy nét bằng tay. Hiện tại, hệ thống đã bổ sung màu lam vào các màu lấy nét khác (đỏ, vàng và trắng) để cải thiện độ hiển thị của vùng nét hữu dụng khi anh em cần lấy nét thật chuẩn cho chụp cận cảnh hoặc chân dung.

Lấy nét tự động theo ánh mắt thời gian thực

Lấy nét tự động theo ánh mắt trong thời gian thực sẽ phát hiện và tự động lấy nét vào đôi mắt của chủ thể khi anh em nhấn nhẹ nút chụp. Người dùng có thể chỉ định mắt trái, mắt phải hoặc tự động và khi đã thiết lập AF-C, máy sẽ duy trì lấy nét ổn định kể cả khi một phần khuôn mặt bị che khuất, khuôn mặt bị ngược sáng hoặc chủ thể đang cúi mặt.

Tính năng theo dõi chủ thể thông minh trên Sony Alpha a6400

Theo dõi trong thời gian thực, khóa nét chính xác vào chủ thể

Khi anh em theo dõi chủ thể chuyển động nhanh, bộ theo dõi tự động chuyển động của chủ thể đã được cải tiến của máy ảnh sẽ sử dụng thuật toán nhận diện chủ thể mới phát triển để thu thập màu sắc, mẫu hình (độ sáng), khoảng cách đến chủ thể (chiều sâu) và thông tin về khuôn mặt/mắt từ đó duy trì điểm nét ổn định ngay cả khi chủ thể di chuyển nhanh hoặc thay đổi hướng đột ngột.

Ghi hình liên tục tốc độ cao với tính năng theo dõi AF/AE

Sony Alpha a6400 hỗ trợ chụp liên tiếp lên đến 11 hình/giây (xem sau), 8 hình/giây với màn trập yên lặng hoặc 8 hình/giây khi xem trực tiếp. Hệ thống AF/AE Tracking hoạt động đồng thời trong suốt quá trình chụp, đảm bảo mỗi khung hình đều được lấy nét và phơi sáng chính xác.

Ghi hình liên tục tốc độ cao với tính năng theo dõi AF/AE

Máy có thể chụp tối đa khoảng 116 ảnh JPEG (Chuẩn) trong một lần chụp liên tục và hỗ trợ hiển thị ảnh theo nhóm, đồng thời đã được cải thiện đáng kể về khả năng truy cập và sử dụng nhiều tính năng khi đang ghi dữ liệu.

Theo dõi AF ổn định cho quay video 4K

Hệ thống lấy nét tự động Fast Hybrid AF mang lại khả năng theo dõi mượt mà và chính xác, đáp ứng yêu cầu khắt khe của video 4K. Người dùng có thể tùy chỉnh độ nhạy theo dõi AF, lựa chọn giữa khả năng khóa nét ổn định hoặc chuyển nét nhanh tùy theo bối cảnh. Ngoài ra, tính năng Touch Tracking cho phép chạm trực tiếp lên màn hình LCD để chọn và theo dõi chủ thể.

Theo dõi AF ổn định cho quay video 4K

Đa dạng chế độ ghi hình chuyên nghiệp

Quay phim 4K XAVC S tốc độ bit cao

Alpha a6400 (ILCE-6400 / ILCE-6400L / ILCE-6400M) mang lại khả năng quay phim 4K ở định dạng 35mm ưu việt với tính năng xuất điểm ảnh đầy đủ và không ghép điểm ảnh, giúp thu thập lượng dữ liệu nhiều hơn khoảng 2,4 lần so với mức cần thiết cho 4K. Nhờ đó, video đạt chất lượng tương đương 6K được nén xuống 4K, mang lại hình ảnh sắc nét và chiều sâu tượng.

Định dạng XAVC S hỗ trợ tốc độ bit lên đến 100 Mbps, đảm bảo dữ liệu hình ảnh phong phú, phù hợp cho hậu kỳ. Ngoài ra, máy còn hỗ trợ HLG (Hybrid Log-Gamma), giúp tối ưu hiển thị HDR trên các thiết bị tương thích.

Quay phim 4K XAVC S tốc độ bit cao trên a6400

Chế độ ghi hình S-Log

Chiếc máy ảnh Sony này còn tích hợp các cấu hình hình ảnh chuyên nghiệp như S-Log2 và S-Log3, cho phép mở rộng dải tương phản lên đến 1300%, giảm thiểu hiện tượng cháy sáng và mất chi tiết vùng tối. Ở chế độ S-Log3, máy đạt dải tương phản lên đến 14 stop, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chỉnh màu chuyên sâu trong hậu kỳ.

Quay chuyển động chậm, nhanh và Full HD 120fps

Máy hỗ trợ quay Full HD 120 hình/giây, cho phép tạo hiệu ứng chuyển động chậm mượt mà với chất lượng cao. Anh em có thể thiết lập chế độ slow motion lên đến 5x và fast motion lên đến 60x. Các hiệu ứng này có thể xem trực tiếp mà không cần xử lý hậu kỳ.

Quay chuyển động chậm, nhanh và Full HD 120fps

Ngoài ra, chế độ Full HD cũng hỗ trợ tốc độ bit cao tới 100 Mbps, giúp giữ lại chi tiết tốt hơn khi xử lý hậu kỳ cho các cảnh slow motion.

Ghi hình cách quãng

Tính năng ghi hình liên tục hiện đã được hỗ trợ trên máy, cho phép cài đặt khoảng thời gian chụp từ 1 đến 60s giữa mỗi khung hình. Anh em có thể tổng hợp các ảnh tĩnh thành video time-lapse bằng phần mềm Imaging Edge trên máy tính.

Máy cũng cung cấp chức năng xem trước nhiều tốc độ ngay trên thân máy, giúp hình dung trước hiệu ứng của đoạn phim hoàn chỉnh mà không cần chờ xử lý hậu kỳ.

Tính năng thông minh hỗ trợ quá trình quay chụp

Bổ sung tỷ lệ khung hình 1:1

Ngoài tỉ lệ khung hình 3:2 và 16:9, máy hiện cũng đã được bổ sung thêm tùy chọn tỉ lệ khung hình 1:1 mà các nền tảng mạng xã hội thường dùng. Nhờ đó, anh em không còn phải cắt ảnh thủ công phiền phức sau khi chụp rồi mới đăng lên mạng xã hội nữa.

Bổ sung tỷ lệ khung hình 1:1

Tính năng quay phim chuyên sâu

Ngoài hỗ trợ cổng HDMI không nhiễu, cho phép xuất tín hiệu hình ảnh sạch ra thiết bị ghi ngoài, a6400 còn tích hợp thêm nhiều tính năng khác giúp quá trình ghi hình trở nên chính xác và chuyên nghiệp hơn, cụ thể:

  • Mã thời gian và bit người dùng (TC/UB)
  • Hiển thị và cài đặt marker
  • Chức năng Zebra kiểm soát phơi sáng
  • Hiển thị thẻ đánh dấu
  • Quay proxy liên tục
  • Tách riêng ảnh tĩnh khỏi video
  • Hiển thị giá trị ISO khi sử dụng ISO tự động

Hiển thị giá trị ISO khi sử dụng ISO tự động

Hỗ trợ micro ngoài và ngõ vào âm thanh XLR

Sony Alpha a6400 được trang bị cổng 3.5mm microphone, cho phép kết nối micro rời nhằm nâng cao chất lượng thu âm. Bên cạnh đó, máy tương thích với bộ chuyển đổi XLR, hỗ trợ kết nối micro chuyên nghiệp qua chuẩn XLR, đáp ứng nhu cầu sản xuất video chất lượng cao với âm thanh rõ ràng và ổn định.

Sony Alpha a6400 đa dạng phụ kiện

Các tiện ích bổ sung khác

  • Xếp hạng và bảo vệ ảnh chống xóa trực tiếp trên thân máy
  • Mở rộng sáng tạo với các chế độ flash như đồng bộ màn sau và đồng bộ chậm khi sử dụng đèn flash không dây tương thích

Mở rộng sáng tạo với các chế độ flash

  • Hỗ trợ One-touch Remote và One-touch Sharing, biến máy tính hoặc điện thoại thành màn hình xem trực tiếp và bộ điều khiển từ xa thông qua ứng dụng Imaging Edge.
  • Tương thích tốt với nhiều phần mềm dựng phim phổ biến như Final Cut Pro và iMovie.
thông số kỹ thuật

Khả năng tương thích nhiều loại ống kínhỐng kính E-mount của Sony

Ngàm ống kínhE-mount

Cảm biến hình ảnh

Tỉ lệ khung hình3:2

Số lượng điểm ảnh (hiệu dụng)Xấp xỉ 24,2 MP

Số lượng điểm ảnh (tổng)Xấp xỉ 25,0 MP

Loại cảm biếnCảm biến Exmor CMOS, loại APS-C (23,5 x 15,6 mm)

Hệ thống chống bụiLớp phủ chống tĩnh điện trên kính lọc quang học và cơ chế rung siêu âm

Ghi hình (ảnh tĩnh)

Cỡ ảnh (điểm ảnh) [16:9]L: 6000 x 3376 (20M), M: 4240 x 2400 (10M), S: 3008 x 1688 (5,1M)

CỠ ẢNH (ĐIỂM ẢNH) [1:1] L: 4000 x 4000 (16 M), M: 2832 x 2832 (8,0 M), S: 2000 x 2000 (4,0 M)

14bit RAW

Cỡ ảnh (điểm ảnh), [Quét toàn cảnh]Rộng: ngang 12.416 x 1.856 (23M), dọc 5.536 x 2.160 (12M), Tiêu chuẩn: ngang 8.192 x 1.856 (15M), dọc 3.872 x 2.160 (8,4M)

Hiệu ứng ảnh13 loại: Màu đồng chất (Màu), Màu đồng chất (Đen/Trắng) Màu nổi, Ảnh retro, Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Máy ảnh đồ chơi (Thường/Mát/Ấm/Xanh lá/Đỏ tươi), Ánh sáng dịu, Lấy nét mềm (Cao/Trung/Thấp), Tranh HDR (Cao/Trung/Thấp), Đơn sắc nhiều tông màu, Thu nhỏ (Tự động/Đầu/Giữa (N)/Cuối/Phải/Giữa (D)/Trái) Màu nước, Minh họa (Cao/Trung/Thấp)

Phong cách sáng tạoTiêu chuẩn, Sống động, Trung tính, Sáng rõ, Sâu, Ánh sáng, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh đêm, Lá mùa thu, Trắng & đen, Nâu đỏ, Hộp kiểu trình bày (1-6), (Độ tương phản (-3 đến +3 bước), Độ bão hòa (-3 đến +3 bước), Độ sắc nét (-3 đến +3 bước))

Cấu hình ảnhCó (Tắt / PP1-PP10) Tham số: Mức độ tối, Hệ số ảnh (Phim, Ảnh tĩnh, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2, S-Log3, HLG, HLG1-3), Hệ số ảnh đen, Độ cong, Chế độ màu, Bão hòa, Pha màu, Độ sâu màu, Chi tiết, Sao chép, Thiết lập lại

Chức năng dải tần nhạy sángTắt, Tối ưu hóa dải tần nhạy sáng (Tự động/Theo cấp độ (1-5)), Dải tần nhạy sáng tự động cao (Chênh lệch phơi sáng tự động, Mức độ chênh lệch phơi sáng (bước sáng 1-6 EV, 1.0 EV))

Không gian màu sắcChuẩn sRGB (với gam màu sYCC) và chuẩn RGB Adobe tương thích với công nghệ tái tạo màu TRILUMINOS Color

RAW không nén

hệ thống ghi âm (ảnh tĩnh)

Định dạng ghi hìnhJPEG (DCF phiên bản 2.0, Exif phiên bản 2.31, tương thích MPF Baseline), RAW (Định dạng ARW 2.3 của Sony)

Cỡ ảnh (điểm ảnh) [3:2]L: 6000 x 4000 (24M), M: 4240 x 2832 (12M), S: 3008 x 2000 (6.0M)

Chế độ chất lượng hình ảnhRAW, RAW & JPEG (Siêu đẹp, Đẹp, Chuẩn), JPEG (Siêu đẹp, Đẹp, Chuẩn)

Ghi hình (phim)

Định dạng ghi hìnhXAVC S, Tương thích định dạng AVCHD Phiên bản 2.0

Không gian màu sắcChuẩn xvYCC (x.v.Color khi kết nối qua cáp HDMI) tương thích với công nghệ tái tạo màu TRILUMINOS Color

Hiệu ứng ảnhMàu đồng chất (Màu), Màu đồng chất (Đen/Trắng), Màu nổi, Ảnh Retro, Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Máy ảnh đồ chơi (Thường/Mát/Ấm/Lục/Đỏ tươi), Ánh sáng dịu

Phong cách sáng tạoTiêu chuẩn, Sống động, Trung tính, Sáng rõ, Sâu, Ánh sáng, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh đêm, Lá mùa thu, Trắng & đen, Nâu đỏ, Hộp kiểu trình bày (1-6), (Độ tương phản (-3 đến +3 bước), Độ bão hòa (-3 đến +3 bước), Độ sắc nét (-3 đến +3 bước))

Cấu hình ảnhCó (Tắt / PP1-PP10) Tham số: Mức độ tối, Hệ số ảnh (Phim, Ảnh tĩnh, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2, S-Log3, HLG, HLG1-3), Hệ số ảnh đen, Độ cong, Chế độ màu, Bão hòa, Pha màu, Độ sâu màu, Chi tiết, Sao chép, Thiết lập lại

Cỡ ảnh (Điểm ảnh), NTSCXAVC S 4K: 3840 x 2160 (30p, 100M), 3840 x 2160 (24p, 100M), 3840 x 2160 (30p, 60M), 3840 x 2160 (24p, 60M), XAVC S HD: 1920 x 1080 (120p, 100M), 1920 x 1080 (120p, 60M), 1920 x 1080 (60p, 50M), 1920 x 1080 (30p, 50M), 1920 x 1080 (24p, 50M), 1920 x 1080 (60p, 25M), 1920 x 1080 (30p, 16M), AVCHD: 1920 x 1080 (60i, 24M, FX), 1920 x 1080 (60i, 17M, FH)

Cỡ ảnh (điểm ảnh), PALXAVC S 4K: 3840 x 2160 (25p, 100M), 3840 x 2160 (25p, 60M), XAVC S HD: 1920 x 1080 (100p, 100M), 1920 x 1080 (100p, 60M), 1920 x 1080 (50p, 50M), 1920 x 1080 (25p, 50M), 1920 x 1080 (50p, 25M), 1920 x 1080 (25p, 16M), AVCHD:1920 x 1080 (50i, 24M, FX), 1920 x 1080 (50i, 17M, FH)

CHUYỂN ĐỘNG CHẬM & NHANH (TỐC ĐỘ KHUNG HÌNH CHỤP) Chế độ NTSC: 1 hình/giây, 2 hình/giây, 4 hình/giây, 8 hình/giây, 15 hình/giây, 30 hình/giây, 60 hình/giây, 120 hình/giây, chế độ PAL: 1 hình/giây, 2 hình/giây, 3 hình/giây, 6 hình/giây, 12 hình/giây, 25 hình/giây, 50 hình/giây, 100 hình/giây

CHUYỂN ĐỘNG CHẬM & NHANH (TỐC ĐỘ KHUNG HÌNH QUAY PHIM & CỠ ẢNH) Chế độ NTSC: 1920 x 1080 (60p, 30p, 24p), chế độ PAL: 1920 x 1080 (50p, 25p)

Chức năng phim ảnhHiển thị mức âm thanh, Mức ghi âm, Bộ chọn PAL/NTSC, Quay Proxy (1280 x 720 (Xấp xỉ 9 Mbps)), TC/UB (Cài đặt sẵn TC/Cài đặt sẵn UB/Định dạng TC/Chạy TC/Sản xuất TC/Ghi thời gian TC), Tốc độ trập chậm tự động, Điều khiển ghi hình, Thông tin về Clean HDMI. (có thể chọn BẬT/TẮT), Hỗ trợ hiển thị hệ số ảnh

Ngõ ra HDMI3840 x 2160 (30p), 3840 x 2160 (25p), 3840 x 2160 (24p), 1920 x 1080 (60p), 1920 x 1080 (60i), 1920 x 1080 (50p), 1920 x 1080 (50i), 1920 x 1080 (24p), YCbCr 4:2:2 8 bit / RGB 8 bit

hệ thống ghi âm (Phim ảnh)

NÉN VIDEOXAVC S: MPEG-4 AVC/H.264, AVCHD: MPEG-4 AVC/H.264

ĐỊNH DẠNG GHI ÂMXAVC S: LPCM 2ch, AVCHD: Dolby Digital (AC-3) 2ch, Dolby Digital Stereo Creator

Hệ thống ghi

Liên kết thông tin vị trí từ điện thoại thông minh

Phương tiệnMemory Stick PRO Duo™, Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick Micro™ (M2™), thẻ nhớ SD, thẻ nhớ SDHC (tương thích UHS-I), thẻ nhớ SDXC (tương thích UHS-I), thẻ nhớ microSD, thẻ nhớ microSDHC, thẻ nhớ microSDXC

Khe cắm thẻ nhớĐa khe cắm dành cho Memory Stick Duo™/thẻ nhớ SD

Giảm nhiễu

Giảm nhiễuPhơi sáng khử nhiễu lâu: Bật/Tắt, có ở tốc độ màn trập trên 1 giây, Khử nhiễu ISO cao: Bình thường/Thấp/Tắt

Khung Multi NRTự động/ ISO 100 đến 102400

Cân bằng trắng

Chế độ Cân bằng trắngTự động / Ánh sáng ngày / Bóng râm / Nhiều mây / Đèn dây tóc / Huỳnh quang (Trắng ấm / Trắng lạnh / Trắng ban ngày / Ánh sáng ngày) / Đèn flash / Dưới nước / Nhiệt độ màu (2500 đến 9900K) & bộ lọc màu (G7 đến M7 (57 bước), A7 đến B7 (29 bước)) / Tùy chỉnh

Điều chỉnh micro AWBCó (G7 đến M7, 57 bước) (A7 đến B7, 29 bước)

Thiết lập ưu tiên trong AWB

KHÓA TỰ ĐỘNG CÂN BẰNG TRẮNG BẰNG NÚT CHỤP Có (Nhấn nhẹ nút chụp/ Chụp liên tục/ Tắt)

Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau3 khung, có thể chọn H/L

Lấy nét

Loại lấy nétLấy nét tự động Fast Hybrid (Lấy nét tự động theo pha/lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)

Cảm biến lấy nétCảm biến CMOS Exmor®

Điểm lấy nét425 điểm (Lấy nét tự động theo pha) / 425 điểm (Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)

Dải độ nhạy lấy nétTừ bước sáng EV-2 đến EV20 (ở ISO100 tương đương với ống kính F2.0 gắn kèm)

Chế độ lấy nétAF-A (Lấy nét tự động), AF-S (Lấy nét tự động từng ảnh một), AF-C (Lấy nét tự động nhiều ảnh liên tục), DMF (Lấy nét bằng tay trực tiếp), Lấy nét bằng tay (Manual Focus)

Khu vực lấy nétRộng (425 điểm (Lấy nét tự động theo pha), 425 điểm (Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)) / Theo vùng / Theo điểm giữa khung hình / Theo điểm linh hoạt (S/M/L) / Theo điểm linh hoạt mở rộng / Theo dõi (Rộng / Theo vùng / Theo điểm giữa khung hình / Theo điểm linh hoạt (S/M/L) / Theo điểm linh hoạt mở rộng)

Các tính năng khácBắt đầu lấy nét tự động khi phát hiện ánh mắt (chỉ khi gắn LA-EA2 hoặc LA-EA4 (Bán riêng)), Theo dõi chủ thể, Lấy nét tự động theo ánh mắt (Chọn mắt phải/trái), Điều chỉnh micro lấy nét tự động với LA-EA2 hoặc LA-EA4 (Bán riêng), Điều khiển dự đoán, Khóa lấy nét, Đổi hướng khu vực lấy nét tự động dọc/ngang, Đăng ký khu vực lấy nét tự động, Vòng tròn điểm lấy nét

Đèn AFCó (với loại đèn LED tích hợp)

Dải đèn AFXấp xỉ 0,3 – 3,0 m (với ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS kèm theo)

Loại lấy nét kèm theo LA-EA3 (Bán riêng)lấy nét tự động theo pha

Độ phơi sáng

Cảm biến đo sángCảm biến CMOS Exmor®

Độ nhạy đo sángTừ bước sáng EV-2 đến EV20 (ở ISO100 tương đương với ống kính F2.0 gắn kèm)

Chế độ đo sángĐo sáng đa điểm, Đo sáng theo điểm giữa khung hình, Đo sáng theo điểm, Đo sáng điểm Chuẩn/Lớn, Đo sáng trung bình toàn màn hình, Tô sáng

Bù sáng+/- 5.0EV(1/3 EV, có thể chọn bước sáng 1/2 EV)

Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng khác nhauChụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Liên tục, Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Ảnh đơn, có thể chọn khung hình 3/5/9. Có 3 hoặc 5 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0 hoặc 3.0 EV, có 9 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3 hoặc 1.0 EV.

Khóa AEKhóa khi nút chụp được ấn nửa chừng. Hiện có nút khóa AE. (Bật/Tắt/Tự động)

Chế độ phơi sángTỰ ĐỘNG (iAuto/Tự động tối ưu), AE theo lập trình (P), Ưu tiên khẩu độ (A), Ưu tiên tốc độ màn trập (S), Thủ công (M), Phim (AE theo lập trình (P) / Ưu tiên khẩu độ (A) / Ưu tiên tốc độ màn trập (S) / Thủ công (M)), Chuyển động chậm & nhanh (AE theo lập trình (P) / Ưu tiên khẩu độ (A) / Ưu tiên tốc độ màn trập (S) / Thủ công (M)), Quét toàn cảnh, Chọn cảnh

Độ nhạy ISOẢnh tĩnh: ISO 100-32000 (Có thể cài đặt số ISO lên đến ISO 102400 dưới dạng dải ISO mở rộng), TỰ ĐỘNG (ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên), Phim: Tương đương ISO 100-32000, TỰ ĐỘNG (Tương đương ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên)

Lựa chọn cảnhChân dung, Hoạt động thể thao, Cận cảnh, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh ban đêm, Chụp cầm tay lúc chạng vạng, Chân dung ban đêm, Chống nhòe do chuyển động

Độ phơi sáng

Loại đo sángĐo sáng tương đối cho vùng 1200

Khung ngắm

Loại khung ngắmKhung ngắm điện tử 1,0 cm (loại 0,39) (màu)

Tổng số Chấm2 359 296 điểm ảnh

Kiểm soát độ sáng (Khung ngắm)Tự động/Chỉnh tay (5 bước sáng từ -2 đến +2)

Kiểm soát nhiệt độ màuHướng dẫn sử dụng (5 bước)

Phạm vi trường ảnh100%

Độ phóng đạiXấp xỉ 1,07x (tương đương máy ảnh 35 mm: Xấp xỉ 0,70x) với ống kính 50 mm tại vô cực, -1m-1

Điều chỉnh đi-ốp-4,0 – +3,0 m-1

Điểm mắtXấp xỉ 23 mm từ thấu kính thị kính, 21,4 mm từ khung hình thị kính ở -1 m-1 (chuẩn CIPA)

Lựa chọn tốc độ khung hình kính ngắmChế độ NTSC: Chuẩn 60 hình/giây / Cao 120 hình/giây, chế độ PAL: Chuẩn 50 hình/giây / Cao 100 hình/giây

Nội dung hiển thịHiển thị đồ họa, Hiển thị tất cả thông tin, Không hiển thị thông tin, Thước canh kỹ thuật số, Quang đồ

Màn hình LCD

Loại màn hìnhTFT loại rộng 7,5 cm (loại 3.0)

Bảng cảm ứng

Tổng số Chấm921 600 điểm ảnh

Kiểm soát độ sángChỉnh tay (5 bước từ -2 đến +2), Chế độ Thời tiết nắng

Góc có thể điều chỉnhLên xấp xỉ 180 độ, xuống xấp xỉ 74 độ

Hiển thị điều chỉnh hình ảnh thời gian thực (LCD)Bật/Tắt

Quick Navi

Phóng đại lấy nétCó Phóng đại lấy nét (5,9x, 11,7x)

ZebraCó (có thể chọn mức độ + phạm vi hoặc giới hạn dưới làm cài đặt tùy chỉnh)

MF cao nhấtCó (Cài đặt mức: Cao/Vừa/Thấp/Tắt, Màu: Trắng/Đỏ/Vàng/Xanh dương)

KhácWhiteMagic, Đường lưới (Quy tắc lưới thứ 3/Lưới vuông/Lưới chéo + vuông/Tắt), Thẻ đánh dấu phim (Trung tâm/Hướng/Vùng an toàn/Khung hướng dẫn)

Nội dung hiển thịHiển thị đồ họa, Hiển thị tất cả thông tin, Không hiển thị thông tin, Thước canh kỹ thuật số, Quang đồ, Dành cho khung ngắm, Tắt màn hình

Các tính năng khác

PlayMemories Camera Apps™

Zoom hình ảnh rõ nétẢnh tĩnh: Xấp xỉ 2x, Phim: Xấp xỉ 1,5x (4K), Xấp xỉ 2x (HD)

Zoom kỹ thuật sốZoom thông minh (Ảnh tĩnh): M: Xấp xỉ 1,4x, S: Xấp xỉ 2x, Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh): L: Xấp xỉ 4x, M: Xấp xỉ 5,7x, S: Xấp xỉ 8x, Zoom kỹ thuật số (Phim): Khoảng 4x

Nhận diện khuôn mặtCác chế độ: Ưu tiên khuôn mặt trong lấy nét tự động (Bật/Tắt), Ưu tiên khuôn mặt trong đo sáng đa điểm (Bật/Tắt), Ưu tiên khuôn mặt đã đăng ký (Bật/Tắt), Đăng ký khuôn mặt, Số khuôn mặt nhận diện tối đa: 8

Hẹn giờ tự chụp

KhácGhi hình định giờ, Nhận diện nụ cười: Nhận diện nụ cười (có thể chọn từ 3 bước), Touch Focus, Lấy nét cảm ứng: Có (Lấy nét cảm ứng/Bảng cảm ứng/Touch Tracking), Tốc độ màn trập tối thiểu ISO AUTO, Giám sát độ sáng, Đặt tên tệp, Hướng dẫn trợ giúp, Cài đặt khu vực, Chế độ trước cửa hàng, Xoay vòng điều chỉnh zoom

Sẵn sàng cho Eye-Fi

Nút chụp

LoạiKiểu điều khiển bằng điện tử, quét dọc-ngang, nằm trong thân máy

Tốc độ màn trậpẢnh tĩnh: 1/4000 tới 30 giây, Bulb, phim: 1/4000 đến 1/4 (1/3 bước) lên tới 1/50 trong chế độ TỰ ĐỘNG (lên tới 1/25 trong chế độ tốc độ trập chậm tự động)

Đồng bộ hóa flash. Tốc độ1/160 giây

Màn trập điện tử phía trướcCó (BẬT/TẮT)

Chụp yên lặngCó (BẬT/TẮT)

Điều khiển Flash

LoạiĐèn flash gắn trong

Số hướng dẫn6 (theo đơn vị mét ở ISO 100)

Độ bao phủ flash16 mm (tiêu cự in trên thân ống kính)

Điều khiểnPre-flash TTL

Bù Flash+/- 3.0 EV (có thể chuyển giữa hai bước sáng 1/3 và 1/2 EV)

Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng bằng đèn flash khác nhauCó thể chọn khung hình 3/5/9. Có 3 hoặc 5 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0, 3.0 EV, có 9 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3, 1.0 EV.

Chế độ FlashĐèn flash tắt, Đèn flash tự động, Cộng sáng, Đồng bộ chậm, Đồng bộ sau, Giảm mắt đỏ (có thể chọn bật/tắt), Điều khiển không dây, Đồng bộ tốc độ cao

Thời gian tái quay vòngXấp xỉ 4 giây

Tương thích với đèn flash ngoàiĐèn flash hệ thống α của Sony tương thích với Cổng kết nối phụ kiện đa năng, gắn bộ chuyển đổi có cổng kết nối vào thiết bị để sử dụng đèn flash tương thích với cổng kết nối phụ kiện tự động khóa

Khóa mức FE

Điều khiển không dâyCó (Tín hiệu đèn: Sử dụng được với Cộng sáng, Đồng bộ chậm, Đồng bộ tốc độ cao /Tín hiệu radio: Sử dụng được với Cộng sáng, Đồng bộ màn sau, Đồng bộ chậm, Đồng bộ tốc độ cao)

Khả năng ổn định hình ảnh

LoạiKhông hỗ trợ (hỗ trợ ổn định hình ảnh bằng ống kính)

Drive

Chế độ chụpChụp một ảnh, Chụp liên tục (có thể chọn Hi+/Hi/Mid/Lo), Hẹn giờ, Hẹn giờ (Liên tục), Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Từng lần một, Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Liên tục, Chụp nhiều ảnh với mức cân bằng trắng khác nhau, Chụp nhiều ảnh với mức DRO (tối ưu hóa dải tần nhạy sáng) khác nhau

Tốc độ ổ đĩa liên tục (xấp xỉ tối đa)Chụp liên tục: Hi+ (Rất cao): 11 hình/giây, Hi (Cao): 8 hình/giây, Mid (Trung bình): 6 hình/giây, Lo (Thấp): 3 hình/giây

Số khung hình ghi được (xấp xỉ)JPEG Extra fine L: 99 khung hình, JPEG Fine L: 115 khung hình, JPEG Chuẩn L: 116 khung hình, RAW: 46 khung hình, RAW&JPG: 44 khung hình

Hẹn giờChụp sau 10 giây/chụp sau 5 giây/chụp sau 2 giây/Hẹn giờ chụp liên tục (3 khung hình sau 10 giây chờ/5 khung hình sau 10 giây chờ/3 khung hình sau 5 giây chờ/5 khung hình sau 5 giây chờ/3 khung hình sau 2 giây chờ/5 khung hình sau 2 giây chờ)/Hẹn giờ chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau (Tắt/chụp sau 2 giây/chụp sau 5 giây/chụp sau 10 giây)

Phát lại

Chụp ảnh

Chế độẢnh đơn (kèm hay không kèm thông tin chụp, quang đồ Y RGB & cảnh báo tô sáng/đổ bóng), dạng xem chỉ mục 12/30 khung hình, Chế độ hiển thị hình phóng to (L: 16,7x, M: 11,8x, S: 8,3x, Toàn cảnh (Chuẩn): 19,2x, Toàn cảnh (Rộng): 29,1X), Xem lại tự động (10/5/2 giây, Tắt), Hướng ảnh (Có thể chọn Tự động/Thủ công/Tắt), Trình chiếu hình ảnh, Cuốn toàn cảnh, Chọn thư mục (Ngày/Ảnh tĩnh/ AVCHD/XAVC S HD/XAVC S 4K), Tua tiến/Tua lùi (phim), Xóa, Bảo vệ, Xếp hạng, Nhóm ảnh chụp liên tục

Giao diện

Giao diện PCBộ nhớ dung lượng lớn, MTP, điều khiển từ xa bằng PC

Đầu nối đa năng / Micro USB

NFC™Có (tương thích Thẻ NFC forum loại 3), Điều khiển từ xa một chạm, Chia sẻ một chạm

LAN không dây (Tích hợp)Tương thích Wi-Fi, IEEE 802.11b/g/n (băng tần 2,4 GHz), Xem trên điện thoại thông minh, Điều khiển từ xa qua điện thoại thông minh, Gửi đến máy tính, Xem trên TV

Ngõ ra HDĐầu cắm micro HDMI (Kiểu D), BRAVIA Sync (Điều khiển đối với HDMI), PhotoTV HD, ngõ ra phim 4K/phát lại ảnh tĩnh 4K

Đầu nối DC IN

Đồng bộ đầu nối

BluetoothCó (Bluetooth chuẩn 4.1 (băng tần 2,4 GHz))

Cổng kết nối phụ kiện đa năng

Đầu cắm báng tay cầm dọc

Đầu nối micrôCó (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi)

Điều khiển từ xa bằng PC

Đầu nối tai nghe

In

Tiêu chuẩn có thể tương thíchCài đặt in Exif, Print Image Matching III, DPOF

Chức năng tùy chỉnh

LoạiCài đặt phím tùy chỉnh, Cài đặt có thể lập trình (Thân máy 3 bộ/thẻ nhớ 4 bộ), My Menu, My Dial, Cài đặt ghi hình tùy chỉnh theo đăng ký

Bù ống kính

Cài đặtĐổ bóng ngoại biên, Quang sai đơn sắc, Méo hình

Âm thanh

MicroMicro âm thanh nổi tích hợp hoặc XLR-K2M / XLR-K1M / ECM-XYST1M (bán riêng)

LoaTích hợp, đơn âm

Nguồn

Pin kèm theo máyMột bộ pin sạc NP-FW50

Thời lượng pin (Ảnh tĩnh)Xấp xỉ 360 lần chụp (Khung ngắm) / Xấp xỉ 410 lần chụp (màn hình LCD) (Chuẩn CIPA)

Thời lượng pin (Phim, ghi thực tế)Xấp xỉ 70 phút (Khung ngắm) / Xấp xỉ 75 phút (Màn hình LCD) (chuẩn CIPA)

Thời lượng pin (Phim, ghi liên tục)Xấp xỉ 125 phút (Khung ngắm) / Xấp xỉ 125 phút (Màn hình LCD) (chuẩn CIPA)

Sạc pin bên trong

Nguồn điện ngoàiBộ chuyển đổi AC AC-PW20 (bán riêng)

Mức tiêu thụ điện khi dùng Khung ngắmẢnh tĩnh: xấp xỉ 2,4W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS), Phim: xấp xỉ 3,5W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS)

Mức tiêu thụ điện khi dùng màn hình LCDẢnh tĩnh: xấp xỉ 2,1W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS), Phim: xấp xỉ 3,5W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS)

Nguồn cấp qua USB

Kích cỡ & Trọng lượng

Trọng lượng (bao gồm pin và thẻ nhớ)Xấp xỉ 403 g / Xấp xỉ 14,3 oz

Kích thước (D x R x C)Xấp xỉ 120,0 mm x 66,9 mm x 59,7 mm; Xấp xỉ 120,0 mm x 66,9 mm x 49,9 mm (từ báng tay cầm đến màn hình)/Xấp xỉ 4 3/4 x 2 3/4 x 2 3/8 inch, Xấp xỉ 4 3/4 x 2 3/4 x 2 inch (từ báng tay cầm đến màn hình)

Khác

Nhiệt độ vận hành32 – 104 độ F / 0 – 40 độ C

Sản phẩm cùng phân khúc

Tìm kiếm

Giỏ hàng

Sản phẩm gợi ý

Ghi chú đơn hàng
Xuất hóa đơn công ty
Hẹn giờ nhận hàng
Chọn mã giảm giá