Máy quay thẻ nhớ 4K Solid-State Memory. "Grab and Shoot" thuộc dòng máy quay cầm tay Super 35mm. Máy quay cầm tay cho phép bạn sử dụng ở nơi chật hẹp. Sử dụng dễ dàng. Khéo léo với khả năng di chuyển. Quay góc cao và thấp dễ dàng. Loại máy quay chuyên nghiệp có những chức năng cân bằng tốt trên vai với tay phải có thể điều khiển menu với ngón tay . Máy quay mới của Sony bao gồm 2 model PXW-FS5M2, chỉ thân máy, ống kính tùy chọn và PXW-FS5M2KK bao gồm đầy đủ ống kính
|
TỔNG QUÁT |
|
|
Trọng lượng |
Khoảng 830g (thân máy)
Khoảng 2.2kg (với SELP18105G, pin sạc BP-U30, che mắt, màn hình LCD, tay cầm) |
|
Nguồn cung cấp |
DC 14.4V (battery pack) / DC 12.0V (AC adaptor) |
|
Định dạng ghi video |
4K: XAVC Long MPEG-4 AVC/H.264
HD: XAVC Long MPEG-4 AVC/H.264
AVCHD MPEG-4 AVC/H.264 tương thích AVCHD 2.0 |
|
Định dạng ghi âm thanh |
Linear PCM 2ch, 24bit, 48kHz
Dolby Digital 2ch, 16bit, 48kHz |
|
Tốc độ khung hình |
XAVC 4:2:0:
3840 x 2160p at 23.98/25/29.97 fps
XAVC 4:2:2:
1920 x 1080p at 50/59.94 fps (50 Mb/s)
1920 x 1080i at 50/59.94 fps (50 Mb/s)
1920 x 1080p at 23.98/25/29.97 fps (50 Mb/s)
1280 x 720p at 50/59.94 fps (50 Mb/s)
AVCHD:
1920 x 1080p at 50/59.94 fps (28 Mb/s)
1920 x 1080i at 50/59.94 fps (24 Mb/s)
1920 x 1080p at 23.98/25/29.97 fps (24 Mb/s)
1920 x 1080i at 50/59.94 fps (17 Mb/s)
1920 x 1080p at 23.98/25/29.97 fps (17 Mb/s)
1280 x 720p at 50/59.94 fps (24 Mb/s) |
|
ỐNG KÍNH |
|
|
Loại ống kính |
E PZ 18-105mm F4 G OSS
SELP18105G |
|
Tỉ số zoom |
6x |
|
Chiều dài tiêu cự |
18-105mm |
|
Khẩu độ - Iris |
Maximum: f/4
Minimum: f/22 |
|
Chế độ lấy nét |
tự động / thủ công |
|
Ổn định hình ảnh |
Optical SteadyShot Image Stabilization |
|
Đường kính kính lọc |
72mm |
|
MÁY QUAY |
|
|
Loại cảm biến |
Super35 type Single-chip Exmor CMOS |
|
Bộ lọc tích hợp (ND Fillter) |
OFF: Clear, 1: 1/4ND, 2: 1/16ND, 3: 1/64ND
Tùy chỉnh (Linear variable) ND (Khoảng. 1/4ND tới 1/128ND) |
|
Độ sáng tối thiểu |
0.16Lux [60i] (IRIS F1.4, GAIN Auto, Shutter Speed 1/24)
0.18Lux [50i] (IRIS F1.4, GAIN Auto, Shutter Speed 1/25) |
|
Chức năng Slow & Quick (S&Q) |
[30p]:2160p: tùy chọn Frame rate 1.2.4.8.15.30 fps
[25p]:2160p: tùy chọn Frame rate 1.2.3.6.12.25 fps
[60i]:1080p: tùy chọn Frame rate 1.2.4.8.15.30,60 fps
[50i]: 1080p: tùy chọn Frame rate 1.2.3.6.12.25,50 fps |
|
Độ lợi - Gain |
0,3,6,9,12,15,18,24,27,30dB,AGC |
|
Chức năng mạng không dây |
IEEE 802.11 b/g/n
Băng tần 2.4 GHz
WEP/WPA-PSK/WPA2-PSK |
|
Tích hợp đèn LED |
N/A |
|
NGÕ VÀO/RA |
|
|
Ngõ vào |
XLR-type 3-pin (female) (x2), line/mic/mic +48 V |
|
Ngõ ra |
BNC type (1) (3G-SDI/HD-SDI/SD-SDI)Multi/Micro USB jack (x1) |
|
ỐNG NGẮM |
|
|
Ống ngắm. |
1.0cm(0.39 type) OLED
Khoảng 1.44M điểm ảnh |
|
Màn hình LCD |
8.8 cm (3.5 type)
Khoảng 1.56M điểm ảnh |
|
THÔNG SỐ PHẦN MICRO |
|
|
Micro tích hợp |
Omni-directional stereo electret condenser microphone |
|
PHƯƠNG TIỆN LƯU TRỮ |
|
|
Loại lưu trữ |
MS/SD(1),SD(1) |
|
PHỤ KIỆN |
|
|
Phụ kiện kèm theo |
Tay cầm (1), Grip Remote (1), LCD Panel (1), LCD Protector (1), Phụ kiện đế, Loa che mắt (1), cáp USB cable (1), AC adaptor (1) (AC-UES1230), Wireless remote commander (1) (RMT-845), CD-ROM "Manuals for Solid-State Memory Camcorder" (1) Operating Guide (2), SELP18105G (1) (chỉ có ở model PXW-FS5K)
Loa che ống kính LENS Hood (1) (chỉ có ở model PXW-FS5K), Pin sạc BP-U30 (1), Sạc pin BC-U1 (1) |