Thẻ nhớ CFexpress Type A Exascend Essential 120GB / 180GB / 240GB
Hiệu suất ổn định cho quay phim chuyên nghiệp và chụp ảnh tốc độ cao
Exascend Essential CFexpress Type A là thẻ nhớ hiệu suất cao được thiết kế cho máy ảnh và máy quay sử dụng chuẩn CFexpress Type A. Sản phẩm sử dụng giao tiếp PCIe 3.0, hỗ trợ NVMe 1.4, bộ nhớ 3D TLC và được CompactFlash Association chứng nhận VPG200, đảm bảo tốc độ ghi duy trì tối thiểu 200MB/s theo tiêu chuẩn VPG200.
Với dung lượng từ 120GB đến 1TB, thẻ đáp ứng nhu cầu lưu trữ ảnh RAW, video độ phân giải cao và các tác vụ quay phim liên tục. Exascend định hướng sản phẩm cho các hệ thống máy ảnh/máy quay CFexpress Type A, đặc biệt là nhiều mẫu máy Sony như α1, α9 III, α7S III, α7 IV, α7R V, FX3, FX6 và FX30.

Dung lượng và tốc độ
| Dung lượng |
Tốc độ đọc tuần tự tối đa |
Tốc độ ghi tuần tự tối đa |
Ghi tuần tự duy trì |
| 120GB |
800MB/s |
700MB/s |
550MB/s |
| 180GB |
800MB/s |
700MB/s |
Theo công bố VPG200 ≥ 200MB/s |
| 240GB |
800MB/s |
700MB/s |
400MB/s |
| 360GB |
900MB/s |
800MB/s |
Theo công bố VPG200 ≥ 200MB/s |
| 480GB |
900MB/s |
800MB/s |
700MB/s |
| 1TB |
900MB/s |
850MB/s |
850MB/s |
Lưu ý về tốc độ: Tốc độ đọc/ghi tối đa và tốc độ ghi duy trì là các chỉ số khác nhau. Tốc độ tối đa thể hiện hiệu suất tuần tự cao nhất theo thông số nhà sản xuất, trong khi VPG200 là chứng nhận đảm bảo tốc độ ghi video duy trì tối thiểu 200MB/s. Vì vậy không nên hiểu rằng tất cả các phiên bản đều có cùng tốc độ ghi duy trì hoặc lấy tốc độ tối đa thay thế cho tốc độ VPG.
Điểm nổi bật
CFexpress Type A – giao tiếp PCIe tốc độ cao
Essential CFexpress Type A sử dụng chuẩn CFexpress Type A với giao tiếp PCIe 3.0 và hỗ trợ NVMe 1.4. Đây là nền tảng giúp thẻ đạt hiệu suất cao hơn so với các chuẩn thẻ nhớ phổ thông, phù hợp với các hệ thống máy ảnh cần tốc độ ghi và truyền dữ liệu lớn.
CFexpress Type A có kích thước nhỏ gọn 20 × 28 × 2,8mm, phù hợp với các máy ảnh có khe CFexpress Type A.

Chứng nhận VPG200
Sản phẩm được CompactFlash Association chứng nhận VPG200, đảm bảo tốc độ ghi video duy trì tối thiểu 200MB/s theo tiêu chuẩn Video Performance Guarantee.
Đây là đặc điểm quan trọng đối với quay video bitrate cao, quay liên tục và các tác vụ cần tốc độ ghi ổn định, giúp giảm nguy cơ gián đoạn hoặc rớt khung hình do tốc độ ghi không đáp ứng yêu cầu của thiết bị.
Hỗ trợ quay video 8K và độ phân giải cao
Exascend định hướng Essential CFexpress Type A cho các tác vụ quay video 8K và cao hơn, đồng thời phù hợp với chụp ảnh tốc độ cao và các quy trình sản xuất nội dung chuyên nghiệp. Khả năng quay ở độ phân giải, bitrate và tốc độ khung hình cụ thể vẫn phụ thuộc vào máy ảnh/máy quay.
Công nghệ tối ưu hiệu suất và độ ổn định
Essential CFexpress Type A được tích hợp các công nghệ độc quyền của Exascend:
- Afterburner™: hỗ trợ duy trì hiệu suất cao trong chụp liên tục và chế độ burst.
- SuperCruise™: tối ưu khả năng ghi ổn định, hạn chế tình trạng tốc độ ghi suy giảm.
- Adaptive Thermal Control: kiểm soát nhiệt nhằm hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất.
- RAID ECC: hỗ trợ sửa lỗi và duy trì tính toàn vẹn dữ liệu.
- Data Retention Plus™: hỗ trợ duy trì tính toàn vẹn dữ liệu trong quá trình sử dụng lâu dài.
- Smartstream™: cân bằng hiệu suất, khả năng ghi liên tục và mức tiêu thụ năng lượng.

Thiết kế bảo vệ cho môi trường sử dụng đa dạng
Thẻ được thiết kế với khả năng bảo vệ trước các tác động từ môi trường và quá trình sử dụng, bao gồm:
- Chống bụi
- Chống nước/thời tiết
- Chống va đập
- Chống tia X
- Chống từ tính
Nhiệt độ hoạt động được công bố ở mức -10°C đến 70°C, nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 85°C.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin |
Chi tiết |
| Thương hiệu |
Exascend |
| Dòng sản phẩm |
Essential |
| Form factor |
CFexpress Type A |
| Giao tiếp |
PCIe 3.0 |
| Giao thức |
NVMe 1.4 |
| Flash |
3D TLC |
| Dung lượng |
120GB / 180GB / 240GB / 360GB / 480GB / 1TB |
| VPG |
VPG200 |
| Đọc tuần tự tối đa |
800MB/s – 900MB/s tùy dung lượng |
| Ghi tuần tự tối đa |
700MB/s – 850MB/s tùy dung lượng |
| Điện áp đầu vào |
3,3V ±5% |
| Công suất hoạt động |
< 1,75W |
| Công suất nhàn rỗi |
< 0,5W |
| MTBF |
2.000.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C đến 85°C |
Thông số kỹ thuật được đối chiếu với trang sản phẩm và tài liệu kỹ thuật chính thức của Exascend.
Độ bền và TBW
Exascend công bố mức TBW tối đa theo từng dung lượng:
- 120GB: 75TB
- 240GB: 150TB
- 480GB: 300TB
- 1TB: 600TB
Các mức TBW này là thông số độ bền được nhà sản xuất công bố và không nên hiểu là thời gian sử dụng cố định của thẻ. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào khối lượng dữ liệu ghi, môi trường hoạt động và cách sử dụng.
Thiết bị tương thích
Essential CFexpress Type A được thiết kế cho các thiết bị có khe CFexpress Type A. Exascend công bố khả năng tương thích với nhiều hệ thống Sony, bao gồm:
- Sony α1
- Sony α9 III
- Sony α7S III
- Sony α7 IV
- Sony α7R V
- Sony FX3
- Sony FX6
- Sony FX30
Đây là các model được Exascend nêu cụ thể trên trang sản phẩm; khả năng tương thích thực tế vẫn phụ thuộc vào firmware và chế độ quay/chụp của từng thiết bị.
Lưu ý đối với Sony A7M5: Exascend cho biết các thẻ Essential được xuất xưởng từ tháng 01/2024 trở đi tương thích đầy đủ khi sử dụng firmware mới nhất. Các thẻ xuất xưởng trước thời điểm này có thể gặp tình trạng tương thích một phần và cần liên hệ bộ phận hỗ trợ để cập nhật firmware nếu cần.

Lưu ý khi sử dụng
- CFexpress Type A và Type B là hai chuẩn có kích thước và giao tiếp khác nhau, không nên mua nhầm loại thẻ.
- Máy ảnh/máy quay phải có khe CFexpress Type A để sử dụng sản phẩm.
- Tốc độ tối đa phụ thuộc vào thiết bị, đầu đọc thẻ, giao tiếp và điều kiện sử dụng.
- VPG200 là mức ghi video duy trì tối thiểu 200MB/s theo tiêu chuẩn, không phải tốc độ ghi tối đa.
- Không nên lấy tốc độ ghi tối đa của phiên bản 1TB để áp dụng cho các phiên bản dung lượng thấp hơn.
- Dung lượng thực tế có thể thấp hơn dung lượng danh định vì một phần bộ nhớ được dành cho firmware hệ thống và tối ưu flash.
- Nên kiểm tra firmware và khả năng tương thích của máy ảnh/máy quay trước khi sử dụng.