Thẻ nhớ CFexpress 4.0 Type A Exascend Essential Pro 256GB / 512GB / 1TB
Hiệu suất chuyên nghiệp cho quay phim 8K và các tác vụ ghi hình tốc độ cao
Exascend Essential Pro CFexpress 4.0 Type A là dòng thẻ nhớ hiệu suất cao dành cho máy ảnh và máy quay chuyên nghiệp sử dụng chuẩn CFexpress Type A. Sản phẩm sử dụng giao tiếp PCIe 4.0 và hỗ trợ NVMe 1.4, mang đến tốc độ truyền dữ liệu cao cùng khả năng ghi ổn định cho các tác vụ quay phim và chụp ảnh yêu cầu hiệu suất lớn.
Thẻ đạt chứng nhận VPG400 của CompactFlash Association, đảm bảo tốc độ ghi video duy trì tối thiểu 400MB/s theo tiêu chuẩn VPG400. Sản phẩm có các mức dung lượng 256GB / 512GB / 1TB.

Dung lượng và tốc độ
| Dung lượng |
Đọc tuần tự tối đa |
Ghi tuần tự tối đa |
Ghi tuần tự duy trì |
| 256GB |
1.800MB/s |
1.650MB/s |
850MB/s |
| 512GB |
1.800MB/s |
1.650MB/s |
850MB/s |
| 1TB |
1.800MB/s |
1.650MB/s |
1.650MB/s |
Lưu ý: Tốc độ đọc/ghi tối đa và tốc độ ghi duy trì là hai thông số khác nhau. Với phiên bản 256GB và 512GB, tốc độ ghi tối đa đạt 1.650MB/s nhưng tốc độ ghi duy trì được Exascend công bố ở mức 850MB/s. Phiên bản 1TB đạt cả tốc độ ghi tối đa và ghi duy trì 1.650MB/s.
Điểm nổi bật
Chuẩn CFexpress 4.0 Type A
Essential Pro sử dụng chuẩn CFexpress 4.0 Type A với giao tiếp PCIe 4.0 và hỗ trợ NVMe 1.4.
So với CFexpress 2.0, CFexpress 4.0 sử dụng nền tảng PCIe thế hệ mới với băng thông cao hơn, giúp tăng hiệu suất truyền tải dữ liệu. Thẻ vẫn tương thích ngược với CFexpress 2.0, tuy nhiên hiệu suất thực tế khi sử dụng trên thiết bị CFexpress 2.0 sẽ phụ thuộc vào giao tiếp của thiết bị.
VPG400 – ghi video ổn định
Thẻ được CompactFlash Association chứng nhận VPG400, đảm bảo tốc độ ghi video duy trì tối thiểu 400MB/s theo tiêu chuẩn Video Performance Guarantee.
VPG400 đặc biệt quan trọng đối với các tác vụ quay video bitrate cao, giúp đáp ứng yêu cầu ghi dữ liệu liên tục của các thiết bị quay phim chuyên nghiệp.
VPG400 không phải tốc độ ghi tối đa của thẻ. Đây là mức tốc độ ghi video tối thiểu được chứng nhận. Essential Pro có tốc độ ghi tối đa lên đến 1.650MB/s tùy điều kiện và dung lượng.

Tốc độ đọc lên đến 1.800MB/s
Cả ba phiên bản 256GB / 512GB / 1TB đều đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 1.800MB/s.
Tốc độ cao giúp rút ngắn thời gian truyền các tệp ảnh RAW, video độ phân giải cao và dữ liệu dung lượng lớn từ thẻ sang máy tính hoặc thiết bị lưu trữ.
Hỗ trợ quay 8K và độ phân giải cao
Exascend định hướng Essential Pro CFexpress 4.0 Type A cho các tác vụ quay phim 8K và cao hơn, với khả năng hỗ trợ nhiều tốc độ khung hình.
Khả năng quay 8K thực tế phụ thuộc vào máy ảnh/máy quay, codec, bitrate, tốc độ khung hình và chế độ ghi được lựa chọn. Không nên hiểu rằng mọi thiết bị CFexpress Type A đều có thể quay mọi chế độ 8K chỉ dựa trên thông số của thẻ.

Công nghệ ổn định hiệu suất
Essential Pro được trang bị các công nghệ độc quyền của Exascend nhằm hỗ trợ hiệu suất và độ ổn định trong quá trình sử dụng:
- Afterburner™: hỗ trợ hiệu suất cao trong chụp liên tục và burst.
- SuperCruise™: hỗ trợ duy trì hiệu suất ghi ổn định.
- Adaptive Thermal Control™: quản lý nhiệt nhằm hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất.
- RAID ECC: hỗ trợ sửa lỗi và bảo vệ tính toàn vẹn dữ liệu.
- Data Retention Plus™: hỗ trợ duy trì tính toàn vẹn dữ liệu trong quá trình sử dụng.
- Smartstream™: cân bằng giữa hiệu suất ghi liên tục và mức tiêu thụ năng lượng.
Thiết kế dành cho môi trường sử dụng chuyên nghiệp
Thẻ có khả năng bảo vệ trước nhiều yếu tố môi trường:
- Chống bụi
- Chống thời tiết
- Chống va đập
- Chống tia X
- Chống từ tính
Nhiệt độ hoạt động được công bố ở mức -12°C đến 72°C, nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 85°C.

Thông số kỹ thuật
| Thông tin |
Chi tiết |
| Thương hiệu |
Exascend |
| Dòng sản phẩm |
Essential Pro |
| Form factor |
CFexpress Type A |
| Chuẩn |
CFexpress 4.0 |
| Giao tiếp |
PCIe 4.0 |
| Giao thức |
NVMe 1.4 |
| Flash |
3D TLC |
| Dung lượng |
256GB / 512GB / 1TB |
| Đọc tuần tự tối đa |
1.800MB/s |
| Ghi tuần tự tối đa |
1.650MB/s |
| Ghi tuần tự duy trì |
850MB/s (256GB/512GB); 1.650MB/s (1TB) |
| Chứng nhận video |
VPG400 |
| Điện áp đầu vào |
3.3V ±5% |
| Công suất hoạt động |
< 2.8W |
| Công suất nhàn rỗi |
< 0.5W |
| MTBF |
2.000.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động |
-12°C đến 72°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C đến 85°C |
|
|
Thông số được đối chiếu theo trang sản phẩm chính thức của Exascend.
Độ bền – TBW
Exascend công bố mức TBW (Total Bytes Written) theo dung lượng:
- 256GB: 150TBW
- 512GB: 300TBW
- 1TB: 600TBW
TBW là chỉ số tổng lượng dữ liệu ghi được mà nhà sản xuất sử dụng để đánh giá độ bền của bộ nhớ. Đây không phải thời gian sử dụng cố định và tuổi thọ thực tế có thể thay đổi tùy khối lượng dữ liệu, điều kiện vận hành và cách sử dụng.
Thiết bị tương thích
Exascend Essential Pro CFexpress 4.0 Type A được thiết kế cho các thiết bị sử dụng CFexpress Type A, đặc biệt là các hệ thống máy ảnh Sony như:
- Sony α1
- Sony α7S III
- Sony α7R V
- Sony α7 IV
- Sony FX3
- Sony FX6
Exascend cũng xác nhận CFexpress 4.0 Type A có khả năng tương thích ngược với các thiết bị CFexpress 2.0. Tuy nhiên, hiệu suất thực tế sẽ phụ thuộc vào chuẩn giao tiếp mà máy ảnh hỗ trợ.
Kích thước
CFexpress Type A có kích thước:
20 × 28 × 2,8mm
Đây là chuẩn CFexpress nhỏ gọn, khác với CFexpress Type B về kích thước và giao tiếp. Không thể sử dụng thẻ Type A thay thế trực tiếp cho khe Type B.
Lưu ý khi sử dụng
- 256GB / 512GB / 1TB đều có tốc độ đọc tối đa 1.800MB/s và ghi tối đa 1.650MB/s.
- Tốc độ ghi duy trì khác nhau: 850MB/s với 256GB/512GB và 1.650MB/s với 1TB.
- VPG400 đảm bảo tốc độ ghi video duy trì tối thiểu 400MB/s theo tiêu chuẩn, không phải tốc độ ghi tối đa.
- Muốn khai thác hiệu suất CFexpress 4.0, thiết bị và đầu đọc cần hỗ trợ PCIe 4.0 tương ứng.
- Khi sử dụng trên thiết bị CFexpress 2.0, thẻ vẫn tương thích nhưng tốc độ có thể bị giới hạn theo giao tiếp của thiết bị.
- Khả năng quay 8K thực tế phụ thuộc vào máy ảnh/máy quay, codec, bitrate, tốc độ khung hình và chế độ quay.
- Không nhầm CFexpress Type A với CFexpress Type B.
- Dung lượng khả dụng thực tế có thể thấp hơn dung lượng danh định do cách tính dung lượng và phần bộ nhớ dành cho hoạt động quản lý của thẻ.
- Nên kiểm tra firmware và danh sách tương thích của máy ảnh trước khi sử dụng.