XEEN 35mm T1.5 - chính hãng

Thương hiệu xeen Tình trạng Còn hàng
48.900.000₫
XEEN 35mm T1.5 Trải nghiệm thêm về công nghệ làm phim và video với ống kính quay phim XEEN. Với khẩu đọ T1.5 cho hình ảnh tươi sáng và khả năng quay phim 4K+ nổi bật, chú trọng vào “nghệ thuật dàn dựng” (Mise-en-scène) của những hình ảnh m...
Số lượng:


XEEN 35mm T1.5

 Xeen Cine Lens

Trải nghiệm thêm về công nghệ làm phim và video với ống kính quay phim XEEN. Với khẩu đọ T1.5 cho hình ảnh tươi sáng và khả năng quay phim 4K+ nổi bật, chú trọng vào “nghệ thuật dàn dựng” (Mise-en-scène) của những hình ảnh mà bạn muốn tạo ra.

Tương thích nhiều loại máy ảnh thông qua các ngàm phổ dụng (Canon, Nikon, PL, E-mount) Dòng ống kính XEEN hướng tới những nhà làm phim chuyên nghiệp và bán chuyên nghiệp, cung cấp hiệu suất hình ảnh tuyệt vời với giá thành hợp lý nhất.

Xeen

Bright aperture of T1.5 for low-light situations

Resolving power for 6K video (6144 x 3160)

User-orented interfaces for professional productions

5 interchangeable mounts (PL, EF, F, E and MFT)

Calibrated focus scales in metric or imperial units

Meet 3 more XEEN Lenses soon!

Specifications

Focal length 14mm 24mm 35mm 50mm 85mm
Maximum T-stop T3.1 T1.5 T1.5 T1.5 T1.5
Negative size 24 mm X 36 mm 24 mm X 36 mm 24 mm X 36 mm 24 mm X 36 mm 24 mm X 36 mm
Angle of view Full Frame(1:1x) 115.7˚ 84.1° 63.1˚ 46.2° 28.4°
Super 35 98.2˚ 61.2° 46.9˚ 31.2° 19.0°
APS-C (1:1.5x) 92.7˚ 60.4° 43.1˚ 30.8° 18.7°
APS-C (1:1.6x) 90.4˚ 57.3° 41.5˚ 29.0° 17.7°
MFT (1:2x) 76.3˚ 47.6° 33.4˚ 23.6° 14.4°
Focusing range ∞ to 0.28 m ∞ to 0.25 m ∞ to 0.33 m ∞ to 0.45 m ∞ to 1.12 m
Front size Φ114mm Φ114mm Φ114mm Φ114mm Φ114mm
Number of blades 9 11 11 11 11
Size PL Φ117.6mm x 80.3mm Φ117.6mm x 113.7mm Φ117.6mm x 113.7mm Φ117.6mm x 113.7mm Φ117.6mm x 113.7mm
Canon EF Φ117.6mm x 88.3mm Φ117.6mm x 121.7mm Φ117.6mm x 121.7mm Φ117.6mm x 121.7mm Φ117.6mm x 121.7mm
Nikon F Φ117.6mm x 85.8mm Φ117.6mm x 119.2mm Φ117.6mm x 119.2mm Φ117.6mm x 119.2mm Φ117.6mm x 119.2mm
Sony E Φ117.6mm x 114.3mm Φ117.6mm x 147.7mm Φ117.6mm x 147.7mm Φ117.6mm x 147.7mm Φ117.6mm x 147.7mm
MFT Φ117.6mm x 113.1mm Φ117.6mm x 146.5mm Φ117.6mm x 146.5mm Φ117.6mm x 146.5mm Φ117.6mm x 146.5mm
Angle Focus angle 200° 200° 200° 200° 200°
Iris angle 30° 40° 40° 40° 40°
Weight
(without Lens cap)
PL 1,170g 1,180g 1,360g 1,160g 1,245g
Canon EF 1,170g 1,180g 1,375g 1,160g 1,245g
Nikon F 1,125g 1,135g 1,320g 1,115g 1,200g
Sony E 1,175g 1,185g 1,380g 1,165g 1,250g
MFT 1,175g 1,185g 1,380g 1,165g 1,250g

 

Thông tin sản phẩm đang được cập nhật

Có thể bạn thích:

Bạn cần hỗ trợ? Nhấc máy lên và gọi ngay cho chúng tôi - 0963.33.55.22
hoặc

  Hỗ trợ trực tuyến
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Telegram